resulted” in Vietnamese

dẫn đếngây ra (hệ quả)

Definition

'Resulted' dùng khi một sự việc xảy ra là do kết quả trực tiếp của một nguyên nhân nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'resulted in' luôn đi kèm với kết quả phía sau, không dùng trực tiếp với đối tượng. Mang sắc thái trang trọng, tương đương với 'dẫn đến'.

Examples

His injury resulted from a fall during the game.

Chấn thương của anh ấy **xảy ra** do bị ngã trong trận đấu.

The changes resulted in higher sales.

Những thay đổi đó **dẫn đến** doanh số bán hàng cao hơn.

The storm resulted in many flights being canceled.

Cơn bão **khiến** nhiều chuyến bay bị hủy.

A simple mistake resulted in a big problem for the team.

Một sai lầm nhỏ **dẫn đến** rắc rối lớn cho cả đội.

Months of hard work finally resulted in success.

Nhiều tháng làm việc chăm chỉ cuối cùng cũng **mang lại** thành công.

All that stress resulted in him getting sick.

Tất cả áp lực đó **khiến** anh ấy bị ốm.