“result” in Vietnamese
Definition
Kết quả là điều xảy ra hoặc nhận được sau một hành động, quá trình hay sự kiện. Từ này cũng dùng để chỉ điểm số hoặc thành tích trong các kỳ thi, cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm 'the result of', 'as a result', 'test results'. 'Result' là kết quả chứ không phải nguyên nhân ('reason').
Examples
We will know the result tomorrow.
Chúng ta sẽ biết **kết quả** vào ngày mai.
The result of the test was good.
**Kết quả** của bài kiểm tra rất tốt.
Hard work often brings good results.
Làm việc chăm chỉ thường đem lại **kết quả** tốt.
As a result, we had to change our plans.
**Kết quả** là, chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.
I'm still waiting for my blood test results.
Tôi vẫn đang chờ **kết quả** xét nghiệm máu của mình.
That was not the result we were hoping for.
Đó không phải là **kết quả** mà chúng tôi mong đợi.