rests” in Vietnamese

nghỉ ngơiquãng nghỉ

Definition

Tạm dừng làm việc hoặc thư giãn để lấy lại năng lượng. Danh từ số nhiều chỉ nhiều lần nghỉ ngơi hay quãng nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người, động vật, hoặc vật cần nghỉ. Trong âm nhạc hay thể thao, 'rests' nghĩa là quãng nghỉ/nghỉ giữa. Không nhầm lẫn với 'remains' (phần còn lại). Sử dụng trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The cat rests on the sofa in the afternoon.

Con mèo **nghỉ ngơi** trên ghế sofa vào buổi chiều.

There are two rests in this piece of music.

Có hai **quãng nghỉ** trong bản nhạc này.

He usually rests his eyes after staring at the screen for hours.

Anh ấy thường **nghỉ ngơi** mắt sau khi nhìn màn hình hàng giờ liền.

Between sets, the athletes take short rests to recover.

Giữa các hiệp, các vận động viên có những **quãng nghỉ** ngắn để hồi phục.

Nothing rests on that shelf except a single book.

Ngoài một cuốn sách, **không có gì** đặt trên kệ đó.

She rests after running every morning.

Cô ấy **nghỉ ngơi** sau khi chạy vào mỗi buổi sáng.