“restraint” in Vietnamese
Definition
Hành động kiểm soát bản thân, đặc biệt là cảm xúc hoặc hành động. Cũng có thể chỉ thiết bị, biện pháp hoặc quy định giới hạn tự do hoặc sự di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
'show restraint' là kiềm chế bản thân; 'safety restraint' là thiết bị an toàn như dây an toàn; 'trade restraints' là các hạn chế về thương mại. 'without restraint' là hành động một cách tự do, không kiểm soát.
Examples
He showed great restraint by not responding to the insult.
Anh ấy đã thể hiện sự **kiềm chế** tuyệt vời khi không đáp trả lời xúc phạm.
Please keep your seat restraint fastened during the flight.
Vui lòng giữ **dụng cụ kiềm chế** ghế ngồi của bạn được thắt chặt trong suốt chuyến bay.
The government imposed restraints on trade with that country.
Chính phủ đã áp đặt các **hạn chế** đối với thương mại với quốc gia đó.
It took every ounce of restraint I had not to say something I'd regret.
Tôi đã phải dùng toàn bộ **kiềm chế** của mình để không nói điều gì đó mình sẽ hối hận.
The patient had to be placed in physical restraints to prevent self-harm.
Bệnh nhân phải được đặt vào các **dụng cụ kiềm chế** thể chất để ngăn tự làm hại bản thân.
She ate the entire cake without restraint and didn't regret a single bite.
Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh mà **không kiềm chế** và không hối tiếc chút nào.