“restored” in Vietnamese
Definition
Được đưa trở lại trạng thái ban đầu hoặc cũ; làm cho giống như mới. Thường dùng cho các tòa nhà, đồ vật, sức khỏe hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Restored’ thường dùng cho vật đã được sửa lại hoặc đưa về trạng thái ban đầu (‘restored painting’, ‘restored confidence’), có thể là vật chất hoặc trừu tượng. Được dùng nhiều trong văn bản trang trọng.
Examples
The old car was restored to look like new.
Chiếc ô tô cũ đã được **phục hồi** để trông như mới.
Peace was restored after the arguments.
Sau những tranh cãi, hòa bình đã được **phục hồi**.
Her faith was restored by the kindness of others.
Lòng tin của cô ấy đã được **phục hồi** nhờ sự tử tế của người khác.
The castle has been beautifully restored after years of neglect.
Tòa lâu đài đã được **phục hồi** đẹp đẽ sau nhiều năm bị bỏ quên.
After the power outage, services were restored quickly.
Sau khi mất điện, các dịch vụ đã được **phục hồi** nhanh chóng.
Seeing justice finally restored a lot of people's hope in the system.
Chứng kiến công lý cuối cùng được **phục hồi** đã làm nhiều người lấy lại niềm tin vào hệ thống.