“restore” in Vietnamese
Definition
Đưa một vật hoặc một trạng thái trở lại như ban đầu, hoặc trả lại những gì đã mất hoặc bị lấy đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật thể, tòa nhà, sức khỏe hoặc quyền lợi ('restore power', 'restore a painting', 'restore confidence'). Không dùng cho sửa chữa nhỏ hàng ngày.
Examples
Doctors worked hard to restore his health.
Các bác sĩ đã nỗ lực để **phục hồi** sức khỏe cho anh ấy.
Please restore the files you deleted.
Vui lòng **khôi phục** các tập tin bạn đã xóa.
After the blackout, it took hours to restore the power.
Sau khi mất điện, mất nhiều giờ để **khôi phục** lại điện.
The organization is working to restore trust in the community.
Tổ chức đang nỗ lực **khôi phục** niềm tin trong cộng đồng.
It’s not easy to restore an ancient painting to its original beauty.
**Khôi phục** một bức tranh cổ về vẻ đẹp ban đầu không hề dễ dàng.
They will restore the old house next year.
Họ sẽ **khôi phục** ngôi nhà cũ vào năm tới.