“restaurant” in Vietnamese
Definition
Nhà hàng là nơi khách đến để mua và ăn các món ăn được chuẩn bị sẵn. Nhà hàng có thể bình dân hoặc sang trọng, khách có thể dùng bữa tại chỗ hoặc mua mang đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà hàng' dùng để chỉ nơi có kinh doanh thức ăn đã chế biến. Thường đi với cụm như 'đi nhà hàng', 'menu nhà hàng', 'chủ nhà hàng'. Phân biệt với 'quán cà phê' (phục vụ đồ uống, đồ ăn nhẹ) hay 'quán ăn bình dân'.
Examples
This restaurant is very busy on weekends.
**Nhà hàng** này rất đông vào cuối tuần.
That new Italian restaurant is worth trying if you like fresh pasta.
Nếu bạn thích mì Ý tươi, nên thử **nhà hàng** Ý mới đó.
We ate dinner at a restaurant near my house.
Chúng tôi đã ăn tối ở một **nhà hàng** gần nhà tôi.
My sister works in a small restaurant downtown.
Chị tôi làm việc ở một **nhà hàng** nhỏ dưới phố.
We should book a table—the restaurant gets packed after seven.
Chúng ta nên đặt bàn—**nhà hàng** đó rất đông sau bảy giờ.
I love this restaurant, but the service is a little slow sometimes.
Tôi thích **nhà hàng** này, nhưng thỉnh thoảng phục vụ hơi chậm.