“responsive” in Vietnamese
Definition
Miêu tả người hoặc dịch vụ sẵn sàng phản hồi hoặc hành động nhanh chóng khi có yêu cầu hay vấn đề xảy ra. Có thể dùng cho người, công nghệ hoặc dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phòng, dịch vụ khách hàng hoặc công nghệ: 'responsive design' là thiết kế tương thích. Không nhầm với 'responsible' (có trách nhiệm).
Examples
Our teacher is always responsive to students' questions.
Giáo viên của chúng tôi luôn **phản hồi nhanh** với câu hỏi của học sinh.
The website is responsive on mobile phones.
Trang web này **phản hồi nhanh** trên điện thoại di động.
Good customer service should be responsive to complaints.
Dịch vụ khách hàng tốt nên **phản hồi nhanh** với khiếu nại.
He’s not very responsive to my texts these days.
Dạo này anh ấy không **phản hồi nhanh** tin nhắn của tôi.
We chose this software because their support team is highly responsive.
Chúng tôi chọn phần mềm này vì đội ngũ hỗ trợ của họ rất **phản hồi nhanh**.
Parents appreciate teachers who are responsive to their concerns.
Phụ huynh đánh giá cao các giáo viên **phản hồi nhanh** với mối quan tâm của họ.