responsible” in Vietnamese

chịu trách nhiệmđáng tin cậy

Definition

Người chịu trách nhiệm là người được mong đợi sẽ chăm sóc việc gì đó, đưa ra quyết định hoặc chịu hậu quả cho hành động của mình. Cũng chỉ người đáng tin cậy, trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'for': 'responsible for the budget' (chịu trách nhiệm về ngân sách). Cũng có nghĩa là là nguyên nhân hoặc đáng tin cậy. Không nhầm với 'sensitive' (nhạy cảm).

Examples

She is responsible for the school keys.

Cô ấy **chịu trách nhiệm** về chìa khóa của trường.

He is very responsible with money.

Anh ấy rất **chịu trách nhiệm** khi dùng tiền.

Who is responsible for this room?

Ai **chịu trách nhiệm** về phòng này?

I know the mistake happened, but I'm not the one responsible for it.

Tôi biết đã có lỗi xảy ra, nhưng tôi không phải người **chịu trách nhiệm** về việc đó.

We need someone responsible to handle this client.

Chúng ta cần ai đó thật **chịu trách nhiệm** để lo cho khách hàng này.

She's only ten, but she's surprisingly responsible for her age.

Cô ấy mới mười tuổi nhưng lại **chịu trách nhiệm** đáng ngạc nhiên so với tuổi.