“responsibilities” in Vietnamese
Definition
Những việc bạn phải làm hoặc đảm nhận vì công việc, vai trò hoặc tình huống của mình. Cũng có thể chỉ những nhiệm vụ cần làm cho người khác hoặc bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều để chỉ các nhiệm vụ thực tế: 'job responsibilities', 'family responsibilities'. Tránh nhầm với 'responsibility' số ít nghĩa là trách nhiệm hay lỗi cá nhân.
Examples
My responsibilities at home include cooking and cleaning.
Các **trách nhiệm** của tôi ở nhà bao gồm nấu ăn và dọn dẹp.
Before you accept the role, make sure you understand all the responsibilities that come with it.
Trước khi nhận vai trò này, hãy chắc chắn bạn hiểu đầy đủ các **trách nhiệm** đi kèm.
We need to share responsibilities better, or one person will end up doing everything.
Chúng ta cần chia sẻ **trách nhiệm** tốt hơn, nếu không một người phải làm hết mọi thứ.
She has many responsibilities at her new job.
Cô ấy có nhiều **trách nhiệm** ở công việc mới.
Children can learn small responsibilities early.
Trẻ em có thể học những **trách nhiệm** nhỏ từ sớm.
I’d love to travel more, but family responsibilities come first right now.
Tôi muốn đi du lịch nhiều hơn, nhưng **trách nhiệm** gia đình là ưu tiên lúc này.