responses” in Vietnamese

phản hồiđáp ứng

Definition

Những điều người ta nói hoặc làm để trả lời một câu hỏi, hành động hay tình huống. 'Responses' là dạng số nhiều của 'response'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng, như 'survey responses', 'emotional responses'. Thường chỉ phản ứng về hành động, không phải luôn là câu trả lời trực tiếp của câu hỏi như 'answers'. Không nhầm lẫn với 'replies' (phản hồi tin nhắn, hội thoại).

Examples

We received many responses to our survey.

Chúng tôi đã nhận được rất nhiều **phản hồi** cho khảo sát của mình.

His jokes often get mixed responses from the class.

Những trò đùa của anh ấy thường nhận được **phản hồi** khác nhau từ lớp.

She wrote several responses to the questions online.

Cô ấy đã viết một số **phản hồi** cho các câu hỏi trực tuyến.

Some of the best responses were funny and unexpected.

Một số **phản hồi** hay nhất thì hài hước và bất ngờ.

The teacher waited for everyone's responses before moving on.

Giáo viên đã đợi **phản hồi** của mọi người trước khi tiếp tục.

Online forums can have hundreds of responses to one post.

Các diễn đàn trực tuyến có thể có hàng trăm **phản hồi** cho một bài đăng.