“response” in Vietnamese
Definition
Những gì bạn nói, viết hoặc làm để đáp lại một điều gì đó. Có thể là câu trả lời cho một câu hỏi hoặc phản ứng trước một sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phản hồi' phù hợp cho cả giao tiếp hằng ngày và công việc. Dùng 'đáp lại' khi muốn nhấn mạnh sự phản ứng với một sự việc. 'Trả lời' chỉ phù hợp cho câu hỏi, còn 'phản hồi' linh hoạt hơn.
Examples
Her response was very clear.
**Phản hồi** của cô ấy rất rõ ràng.
We are waiting for the doctor's response.
Chúng tôi đang chờ **phản hồi** của bác sĩ.
The medicine caused a bad response in his body.
Thuốc gây **phản ứng** xấu trong cơ thể anh ấy.
Thanks for the quick response — that really helped.
Cảm ơn **phản hồi** nhanh của bạn — nó thực sự giúp ích.
His joke got almost no response from the crowd.
Câu đùa của anh ấy gần như không nhận được **phản hồi** nào từ khán giả.
In response to the complaint, the company offered a refund.
Để **đáp lại** lời phàn nàn, công ty đã hoàn tiền.