responding” in Vietnamese

đang phản hồiđang trả lời

Definition

Thực hiện hành động hoặc trả lời lại khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó. Có thể là phản hồi, trả lời, hoặc giải quyết một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho việc phản hồi email, câu hỏi hoặc tình huống một cách trang trọng hoặc trung tính. Khác với 'reacting', nhấn mạnh hơn đến trả lời hơn là phản xạ cảm xúc.

Examples

She is responding to her teacher's question.

Cô ấy đang **phản hồi** câu hỏi của giáo viên.

Are you responding to my email?

Bạn có đang **trả lời** email của tôi không?

The doctor is responding to an emergency.

Bác sĩ đang **phản hồi** tình huống khẩn cấp.

I sent her three messages, but she’s not responding.

Tôi đã gửi cho cô ấy ba tin nhắn nhưng cô ấy không **phản hồi**.

Thanks for responding so quickly to my request!

Cảm ơn bạn đã **phản hồi** yêu cầu của tôi nhanh như vậy!

He’s good at responding under pressure.

Anh ấy **phản hồi** rất tốt khi chịu áp lực.