“responded” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói hoặc làm gì đó để đáp lại một câu hỏi, tin nhắn, tình huống, hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'responded' mang phong cách trang trọng và trung lập, dùng cho cả phản hồi lời nói, thư từ hay phản ứng hành động. Thường đi với 'to', ví dụ: 'responded to the email'. Không nhất thiết là trả lời thẳng câu hỏi, có thể là biểu hiện cảm xúc, hành động. Không nên nhầm với 'answered', thường chỉ trả lời trực tiếp câu hỏi.
Examples
He finally responded after ignoring my calls all week.
Sau khi lờ các cuộc gọi của tôi cả tuần, cuối cùng anh ấy cũng **đã phản hồi**.
She responded by changing the subject completely.
Cô ấy **đã đáp lại** bằng cách đổi chủ đề hoàn toàn.
She responded quickly to my question.
Cô ấy **đã trả lời** nhanh câu hỏi của tôi.
The manager responded with an apology.
Quản lý **đã phản hồi** bằng một lời xin lỗi.
Nobody responded to the message.
Không ai **đã phản hồi** tin nhắn.
The crowd responded with loud cheers.
Đám đông **đã phản hồi** bằng những tiếng reo hò lớn.