“respond” in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm gì đó để trả lời ai đó hoặc điều gì đó; cũng có thể là phản ứng với tình huống, sự kiện hoặc tác động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cấu trúc 'respond to' như 'respond to an email'. Mang tính trang trọng hơn 'answer' và dùng cho cả phản ứng thể chất hoặc cảm xúc.
Examples
Please respond to my message today.
Vui lòng **trả lời** tin nhắn của tôi hôm nay.
The plants respond well to sunlight.
Cây **phản ứng** tốt với ánh sáng mặt trời.
He did not respond to my question.
Anh ấy đã không **trả lời** câu hỏi của tôi.
I emailed them last week, but they still haven't responded.
Tôi đã gửi email cho họ tuần trước, nhưng họ vẫn chưa **trả lời**.
How you respond to feedback can really help you grow.
Bạn **phản ứng** với phản hồi như thế nào có thể giúp bạn phát triển hơn.
She tends to respond calmly, even when everyone else is stressed.
Cô ấy thường **phản ứng** một cách bình tĩnh, ngay cả khi mọi người đều căng thẳng.