“respective” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự liên quan riêng biệt đến từng người hoặc từng vật đã đề cập trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi trước danh từ số nhiều như 'nhiệm vụ tương ứng', 'tại các quốc gia tương ứng'. Không dùng với danh từ số ít.
Examples
Each player returned to their respective homes after the game.
Mỗi cầu thủ trở về **tương ứng** ngôi nhà của mình sau trận đấu.
The teachers met in their respective classrooms.
Các giáo viên gặp nhau tại **từng** lớp học **của mình**.
She handed out the awards to the respective winners.
Cô ấy trao giải thưởng cho những người thắng cuộc **tương ứng**.
We will meet in our respective cities and connect online.
Chúng ta sẽ gặp nhau tại **từng** thành phố **của mình** và kết nối trực tuyến.
The documents should be signed by the heads of their respective departments.
Các tài liệu nên được ký bởi các trưởng phòng **tương ứng**.
Everyone went back to their respective tasks after the meeting ended.
Mọi người trở lại với **công việc tương ứng** sau khi cuộc họp kết thúc.