respectfully” in Vietnamese

một cách tôn trọnglễ phép

Definition

Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự hoặc quan tâm dành cho người khác khi làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, ví dụ trong thư từ ("Respectfully yours") hoặc khi muốn bày tỏ ý kiến trái chiều/lời đề nghị một cách lịch sự.

Examples

She listened respectfully to her teacher.

Cô ấy lắng nghe thầy giáo **một cách tôn trọng**.

Please speak respectfully to others.

Hãy nói chuyện với người khác **một cách tôn trọng**.

He respectfully asked a question.

Anh ấy đã **lễ phép** đặt một câu hỏi.

Respectfully, I disagree with your opinion.

**Với tất cả sự tôn trọng**, tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.

The letter ended respectfully with 'Sincerely yours.'

Bức thư kết thúc **một cách tôn trọng** bằng 'Sincerely yours.'

He nodded respectfully when the judge entered the room.

Khi thẩm phán bước vào phòng, anh ấy gật đầu **một cách tôn trọng**.