“respectable” in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật được xem là tốt, trung thực và xứng đáng được tôn trọng. Cũng có thể dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ khá lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen phẩm chất, uy tín hoặc mức độ vừa phải. Đừng nhầm với 'respectful' (thể hiện sự tôn trọng người khác).
Examples
He has a respectable job in the city.
Anh ấy có một công việc **đáng kính trọng** ở thành phố.
She comes from a respectable family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình **đáng kính trọng**.
That is a respectable amount of money.
Đó là một số tiền **khá lớn**.
After years of hard work, he has built a respectable reputation.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã xây dựng được danh tiếng **đáng kính trọng**.
That restaurant is small but has a respectable menu.
Nhà hàng đó nhỏ nhưng có thực đơn **khá lớn**.
You made a respectable effort, even if you didn't win.
Bạn đã cố gắng **đáng kể**, dù không thắng.