“resources” in Vietnamese
Definition
Những thứ như tiền, thời gian, nhân lực, vật chất hoặc thông tin nhằm hỗ trợ đạt được mục tiêu. Có thể chỉ các tài nguyên thiên nhiên như nước, dầu, hay rừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến trong kinh doanh, giáo dục, và môi trường. Hay gặp trong cụm như 'human resources', 'natural resources', 'online resources'. Thường dùng ở dạng số nhiều.
Examples
The school has many resources for new students.
Trường có rất nhiều **tài nguyên** dành cho học sinh mới.
We do not have enough resources to finish the project.
Chúng tôi không có đủ **tài nguyên** để hoàn thành dự án này.
Oil and water are important natural resources.
Dầu mỏ và nước là **tài nguyên** thiên nhiên quan trọng.
Check the website—they have some great free resources for English learners.
Hãy xem trang web đó—họ có những **tài nguyên** miễn phí tuyệt vời cho người học tiếng Anh.
With our current resources, we need to keep the plan simple.
Với **tài nguyên** hiện tại, chúng ta nên giữ kế hoạch đơn giản.
The team is small, but they use their resources really well.
Nhóm nhỏ nhưng họ sử dụng **tài nguyên** của mình rất hiệu quả.