resource” in Vietnamese

tài nguyên

Definition

Những thứ có thể sử dụng để hỗ trợ, giúp đỡ hoặc hoàn thành công việc, như vật liệu, tiền bạc, con người, thông tin; có thể là tài nguyên thiên nhiên hoặc công cụ học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc môi trường. Thường dùng ở dạng số nhiều: 'resources'. Một số kết hợp phổ biến: 'natural resources', 'human resources', 'educational resources'.

Examples

Water is an important resource for life.

Nước là một **tài nguyên** quan trọng cho sự sống.

Our library has many learning resources.

Thư viện của chúng tôi có rất nhiều **tài nguyên** học tập.

Oil is a natural resource found underground.

Dầu là một **tài nguyên** thiên nhiên nằm dưới lòng đất.

Do you know any good online resources for English practice?

Bạn biết **tài nguyên** trực tuyến nào tốt để luyện tiếng Anh không?

The country is rich in natural resources, but still struggles with poverty.

Đất nước này rất giàu **tài nguyên** thiên nhiên nhưng vẫn gặp khó khăn với nghèo đói.

We need more resources if we're going to finish this project on time.

Chúng ta cần nhiều **tài nguyên** hơn nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.