“resolve” in Vietnamese
Definition
Tìm cách giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc đưa ra quyết định chắc chắn về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Resolve' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, pháp lý hoặc khi quyết tâm cá nhân. Một số cụm phổ biến: 'resolve a conflict', 'resolve an issue', 'resolve to do'. Đừng nhầm với 'solve', chỉ dùng để tìm giải pháp.
Examples
After a long discussion, they finally resolved their differences.
Sau cuộc thảo luận dài, cuối cùng họ cũng **giải quyết** được bất đồng.
She resolved to study harder next year.
Cô ấy **quyết tâm** học chăm hơn vào năm sau.
The company worked hard to resolve the situation.
Công ty đã nỗ lực để **giải quyết** tình huống này.
How do you usually resolve conflicts with your friends?
Bạn thường **giải quyết** mâu thuẫn với bạn bè như thế nào?
We need to resolve this problem quickly.
Chúng ta cần **giải quyết** vấn đề này nhanh chóng.
I resolve to be more patient from now on.
Từ bây giờ tôi **quyết tâm** kiên nhẫn hơn.