“resolution” in Vietnamese
Definition
'Resolution' là quyết định chắc chắn làm hoặc không làm gì đó, cũng có thể là nghị quyết chính thức của một nhóm, hoặc mức độ chi tiết của hình ảnh/màn hình.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Quyết tâm’ dùng cho mục tiêu cá nhân (‘New Year's resolution’ là mục tiêu đầu năm). ‘Nghị quyết’ dùng trong bối cảnh tổ chức. Khi nói về công nghệ, là ‘độ phân giải’ hình ảnh/màn hình. Khác với ‘solution’ (giải pháp).
Examples
My New Year's resolution is to eat healthier.
**Quyết tâm** đầu năm của tôi là ăn uống lành mạnh hơn.
The company made a resolution to reduce plastic waste.
Công ty đã đưa ra **nghị quyết** giảm rác thải nhựa.
She finally kept her resolution to quit smoking.
Cuối cùng cô ấy đã giữ đúng **quyết tâm** bỏ hút thuốc của mình.
The board passed a resolution supporting the new policy.
Ban lãnh đạo đã thông qua một **nghị quyết** ủng hộ chính sách mới.
If your screen looks blurry, try increasing the resolution.
Nếu màn hình bị mờ, hãy thử tăng **độ phân giải**.
This camera has a high resolution.
Máy ảnh này có **độ phân giải** cao.