“resistant” in Vietnamese
Definition
Diễn tả khi ai đó hoặc cái gì đó không dễ bị ảnh hưởng, thay đổi hoặc tác động, đặc biệt là bởi bệnh tật, hóa chất hoặc áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'chống' hoặc 'kháng' đi kèm đối tượng (ví dụ: 'kháng nước', 'kháng sinh'). Hay gặp trong ngữ cảnh khoa học và sức khỏe.
Examples
These plants are resistant to cold weather.
Những cây này **chống chịu** tốt với thời tiết lạnh.
The new glass is resistant to breaking.
Loại kính mới này có khả năng **chống** vỡ.
Some bacteria are resistant to antibiotics.
Một số vi khuẩn **kháng** kháng sinh.
I'm pretty resistant to spicy food—bring on the hot sauce!
Tôi khá **chống chịu** được đồ ăn cay—cứ thêm sốt cay đi!
This fabric is water-resistant, so it’s perfect for rain jackets.
Vải này **chống nước** nên rất phù hợp làm áo mưa.
He’s always been resistant to big changes at work.
Anh ấy luôn **khó thích nghi** với những thay đổi lớn ở chỗ làm.