residence” in Vietnamese

nơi cư trúnơi ở

Definition

Nơi cư trú là chỗ mà ai đó sinh sống, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc pháp lý. Cũng có thể chỉ một ngôi nhà lớn, quan trọng như dinh thự của quan chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'residence' mang tính trang trọng; dùng trong giấy tờ, luật pháp, hoặc mô tả nơi ở chính thức. Giao tiếp hàng ngày thường nói 'nhà' hoặc 'căn hộ'.

Examples

This is her new residence in the city.

Đây là **nơi cư trú** mới của cô ấy trong thành phố.

Please write your residence on the form.

Vui lòng ghi **nơi cư trú** của bạn vào mẫu đơn.

The president's residence is near the park.

**Dinh thự** của tổng thống nằm gần công viên.

For tax purposes, your main residence has to be in this state.

Về thuế, **nơi cư trú** chính của bạn phải ở tiểu bang này.

They turned the old mansion into a student residence.

Họ đã chuyển đổi dinh thự cũ thành **khu ở** cho sinh viên.

The ambassador will host the dinner at his official residence.

Đại sứ sẽ tổ chức bữa tối tại **dinh thự** chính thức của mình.