reside” in Vietnamese

cư trúsinh sống

Definition

Sống hoặc ở tại một nơi nào đó một cách chính thức, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, thường gặp trong giấy tờ pháp lý, hành chính. Trong giao tiếp thường dùng 'sống' hoặc 'ở'. Thường dùng như 'reside in', 'reside at'.

Examples

Many students reside on campus during the school year.

Nhiều sinh viên **cư trú** trong khuôn viên trường suốt năm học.

You must reside in the country for five years to apply for citizenship.

Bạn phải **cư trú** ở đất nước này trong 5 năm để nộp đơn xin quốc tịch.

Do you still reside at the same address as last year?

Bạn còn **cư trú** tại địa chỉ giống năm ngoái không?

Some say happiness can reside in the smallest things.

Có người nói hạnh phúc có thể **cư trú** trong những điều nhỏ nhất.

He currently resides overseas for work.

Hiện tại anh ấy đang **cư trú** ở nước ngoài vì công việc.

They reside in New York City.

Họ **cư trú** tại thành phố New York.