reserves” in Vietnamese

dự trữkhu bảo tồn

Definition

Lượng tiền, tài nguyên hoặc vật liệu được giữ lại để sử dụng sau này hoặc khi khẩn cấp; cũng có thể là các khu vực được dành riêng cho mục đích đặc biệt, như khu bảo tồn thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính ('dự trữ ngoại tệ'), tài nguyên thiên nhiên ('dự trữ dầu'), hoặc khu bảo tồn tự nhiên. Không nhầm với 'đặt chỗ' (reservation). Thường ở số nhiều và mang tính trang trọng.

Examples

The country has large reserves of oil.

Đất nước này có nhiều **dự trữ** dầu mỏ.

Banks keep reserves of cash for emergencies.

Các ngân hàng giữ **dự trữ** tiền mặt cho trường hợp khẩn cấp.

There are wildlife reserves near the city.

Có các **khu bảo tồn** động vật hoang dã gần thành phố.

Their food reserves ran out sooner than expected.

**Dự trữ** thực phẩm của họ đã hết sớm hơn dự kiến.

We should build up our energy reserves before hiking.

Chúng ta nên tăng **dự trữ** năng lượng trước khi đi leo núi.

Central banks adjust their reserves to stabilize the economy.

Ngân hàng trung ương điều chỉnh **dự trữ** để ổn định kinh tế.