reservation” in Vietnamese

đặt chỗsự do dự

Definition

Đặt chỗ là việc sắp xếp trước để giữ một chỗ ngồi, bàn hoặc phòng cho ai đó. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ sự do dự hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với khách sạn, nhà hàng: 'make a reservation', 'cancel a reservation'. 'Have reservations about' chỉ sự chưa chắc chắn. Khác 'booking' ở chỗ 'reservation' nói về chỗ đã giữ, không chỉ là hành động đặt.

Examples

We should make a reservation before the place gets busy.

Chúng ta nên **đặt chỗ** trước khi chỗ đó đông.

I have some reservations about signing the contract this week.

Tôi có một số **do dự** về việc ký hợp đồng tuần này.

I made a reservation for two at the restaurant.

Tôi đã **đặt chỗ** cho hai người ở nhà hàng.

Do you have a reservation under your name?

Bạn có **đặt chỗ** dưới tên mình không?

She canceled her hotel reservation yesterday.

Cô ấy đã hủy **đặt chỗ** khách sạn hôm qua.

There must be a mistake—I definitely booked a reservation for tonight.

Chắc chắn có nhầm lẫn rồi—tôi chắc chắn đã **đặt chỗ** cho tối nay.