resented” in Vietnamese

oán giậnbực tức

Definition

Cảm thấy tức giận hoặc bực mình với ai đó hoặc điều gì đó vì cho rằng mình bị đối xử bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Resented' diễn tả cảm xúc tiêu cực sâu sắc và kéo dài, thường gắn với sự bất công cá nhân. Thường dùng với người hoặc hành động như: 'resented lời nói của anh ấy', 'resented việc bị phớt lờ'. Không đơn thuần là tức giận mà gắn với cảm giác bất công.

Examples

She resented his criticism.

Cô ấy đã **oán giận** lời chỉ trích của anh ta.

He resented being left out of the group.

Anh ấy **oán giận** vì bị gạt ra khỏi nhóm.

They resented the extra work given to them.

Họ đã **oán giận** vì bị giao thêm việc.

I always resented how he never listened to my ideas.

Tôi luôn **oán giận** việc anh ấy không bao giờ lắng nghe ý kiến của mình.

She secretly resented her friend’s success for years.

Cô ấy đã **oán giận** thành công của bạn mình trong nhiều năm mà không nói ra.

He resented having to apologize when he felt he did nothing wrong.

Anh ấy **oán giận** việc phải xin lỗi khi bản thân không thấy mình sai.