resent” in Vietnamese

bực bộiphẫn nộ

Definition

Cảm thấy bực bội hoặc khó chịu vì cho rằng điều gì đó không công bằng. Thường dùng với hành động hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'resent' thường dùng với hành động hoặc tình huống, không dùng trực tiếp với người. Phổ biến: 'resent doing something', 'resent someone for something'. Không phải 'recent' (gần đây).

Examples

She resents having to work extra hours.

Cô ấy **bực bội** vì phải làm thêm giờ.

He resents being treated unfairly.

Anh ấy **bực bội** vì bị đối xử bất công.

Children sometimes resent strict rules at home.

Trẻ em đôi khi **bực bội** với những quy tắc nghiêm ngặt ở nhà.

I didn’t mean to make you resent me.

Tôi không cố ý làm bạn **bực bội** với tôi đâu.

They often resent how little recognition they get.

Họ thường **bực bội** vì ít được công nhận.

If you keep doing his work, he might start to resent you.

Nếu bạn cứ làm việc giúp anh ấy, có thể anh ấy sẽ bắt đầu **bực bội** với bạn.