“research” in Vietnamese
Definition
Hoạt động tìm hiểu kỹ lưỡng để biết thêm kiến thức mới hoặc hiểu rõ hơn về điều gì đó, thường bao gồm thu thập thông tin, đặt câu hỏi, kiểm tra giả thuyết và phân tích kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường không dùng với dạng đếm được: dùng 'do research', không dùng 'do a research'. Một số cụm thường gặp: 'conduct research', 'research project', 'market research', 'scientific research'. Dạng động từ nghĩa là chủ động tìm hiểu trước khi quyết định hay viết gì đó.
Examples
She is doing research on climate change.
Cô ấy đang thực hiện **nghiên cứu** về biến đổi khí hậu.
Before I buy a phone, I research the different models.
Trước khi mua điện thoại, tôi **nghiên cứu** các mẫu khác nhau.
This research could help many patients.
**Nghiên cứu** này có thể giúp nhiều bệnh nhân.
I did some research, and this seems like the best option.
Tôi đã **nghiên cứu** một chút và đây có vẻ là lựa chọn tốt nhất.
We're still in the research phase, so nothing is final yet.
Chúng tôi vẫn đang ở giai đoạn **nghiên cứu**, nên chưa có gì là chắc chắn.
If you haven't researched the company, the interview will be much harder.
Nếu bạn chưa **nghiên cứu** về công ty, buổi phỏng vấn sẽ khó hơn nhiều.