rescuing” in Vietnamese

giải cứucứu

Definition

Hành động cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống cấp cứu, giúp đỡ người, động vật hoặc đồ vật khỏi nguy hiểm. Dạng tiếp diễn thể hiện hành động đang diễn ra. Cụm thường gặp: 'rescuing animals', 'rescuing people'.

Examples

The team is rescuing trapped hikers in the mountains.

Đội đang **giải cứu** những người đi bộ bị mắc kẹt trên núi.

They're still rescuing people from the collapsed building.

Họ vẫn đang **giải cứu** người khỏi toà nhà bị sập.

The firefighters are rescuing a cat from the tree.

Những người lính cứu hỏa đang **giải cứu** một con mèo trên cây.

He is rescuing people after the flood.

Anh ấy đang **giải cứu** mọi người sau trận lũ.

I saw a video of volunteers rescuing sea turtles on the beach.

Tôi đã xem một video các tình nguyện viên đang **giải cứu** rùa biển trên bãi biển.

Thanks for rescuing us when our car broke down last night.

Cảm ơn vì đã **giải cứu** chúng tôi khi xe bị hỏng tối qua.