requiring” in Vietnamese

yêu cầuđòi hỏi

Definition

Diễn tả việc cần có, bắt buộc phải có hoặc đòi hỏi một điều gì đó để thực hiện. Hay dùng cho mô tả quy định, yêu cầu công việc hoặc nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'requiring' hay dùng ở cả văn cảnh trang trọng lẫn thân mật, thường theo sau là 'of' hoặc mệnh đề ('requiring students to...'). Không nhầm với 'requesting' (đề nghị lịch sự).

Examples

This course is requiring a lot of reading.

Khóa học này **đòi hỏi** phải đọc rất nhiều.

The job is requiring basic computer skills.

Công việc này **yêu cầu** kỹ năng vi tính cơ bản.

We are requiring all visitors to sign in.

Chúng tôi **yêu cầu** tất cả khách đến đều phải đăng ký.

They changed the rules, requiring everyone to wear masks.

Họ đã thay đổi quy định, **yêu cầu** mọi người phải đeo khẩu trang.

It’s a demanding job, requiring patience and attention to detail.

Đây là một công việc đòi hỏi nhiều, **yêu cầu** sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.

Many pets have special diets, requiring owners to be extra careful.

Nhiều thú cưng có chế độ ăn riêng, **đòi hỏi** chủ phải rất cẩn thận.