requires” in Vietnamese

yêu cầuđòi hỏi

Definition

Diễn tả việc một điều gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc phải có, phải làm. Thường dùng trong các quy định, công việc hoặc tình huống cần đến hành động, vật hay phẩm chất nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'require' mang tính trang trọng hơn 'need', hay dùng trong luật, quy định, công việc, hoặc hướng dẫn. Mẫu thường gặp: 'require + danh từ', 'require + người + to + động từ', 'be required to + động từ'.

Examples

This job requires experience.

Công việc này **yêu cầu** kinh nghiệm.

The form requires your full name.

Biểu mẫu này **yêu cầu** họ và tên của bạn.

The game requires two players.

Trò chơi này **yêu cầu** hai người chơi.

Getting a visa requires a lot of paperwork.

Làm visa **yêu cầu** rất nhiều giấy tờ.

This kind of repair requires special tools.

Loại sửa chữa này **yêu cầu** dụng cụ đặc biệt.

The school requires students to wear uniforms.

Trường học **yêu cầu** học sinh mặc đồng phục.