requests” in Vietnamese

yêu cầu

Definition

Hành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó, hoặc những điều đã được yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc: 'gửi yêu cầu', 'từ chối yêu cầu'. Không dùng cho đề nghị nhỏ, thân mật.

Examples

We received several requests for more information.

Chúng tôi đã nhận được một số **yêu cầu** về thêm thông tin.

All requests must be approved by a manager.

Tất cả **yêu cầu** phải được quản lý phê duyệt.

We get a lot of strange requests at the help desk.

Chúng tôi nhận được rất nhiều **yêu cầu** kỳ lạ ở bộ phận hỗ trợ.

She always answers customer requests quickly.

Cô ấy luôn trả lời **yêu cầu** của khách hàng rất nhanh.

Your requests have been added to the waiting list.

**Yêu cầu** của bạn đã được thêm vào danh sách chờ.

Sorry, we can't process any new requests today.

Xin lỗi, hôm nay chúng tôi không thể xử lý bất kỳ **yêu cầu** mới nào.