"reputations" in Vietnamese
Definition
'Danh tiếng' là cái nhìn tổng quát của mọi người về nhiều người, nhóm hoặc sự vật nào đó. Có thể là tốt hoặc xấu tuỳ vào nhận định cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Danh tiếng' mang nghĩa có thể tốt hoặc xấu, và thường gắn liền với cách cộng đồng đánh giá lâu dài. Dùng trong cả tình huống trang trọng và đời thường. Không giống 'fame', chỉ đơn giản là nổi tiếng.
Examples
The students worked hard to build good reputations in school.
Các học sinh đã làm việc chăm chỉ để xây dựng **danh tiếng** tốt ở trường.
Different companies have different reputations with their customers.
Các công ty khác nhau có **danh tiếng** khác nhau với khách hàng của mình.
Stories can harm people's reputations even if they're not true.
Những câu chuyện dù không đúng vẫn có thể làm hại đến **danh tiếng** của mọi người.
Social media makes people's reputations rise and fall faster than ever.
Mạng xã hội khiến **danh tiếng** của con người lên xuống nhanh hơn bao giờ hết.
Their reputations might be perfect in public, but no one knows what goes on behind the scenes.
**Danh tiếng** của họ có thể hoàn hảo trước công chúng, nhưng không ai biết chuyện gì thực sự xảy ra phía sau.
Over the years, the two teams developed fierce reputations for never backing down from a challenge.
Qua nhiều năm, hai đội đã xây dựng được **danh tiếng** nổi tiếng vì không ngại thử thách.