repulsive” in Vietnamese

ghê tởmkinh tởm

Definition

Cực kỳ khó chịu, làm người ta muốn tránh xa hoặc cảm thấy ghê tởm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để nói về cảm giác ghê tởm mạnh đối với ngoại hình, hành vi hoặc mùi, ví dụ: 'repulsive behavior', 'repulsive smell'. Không dùng cho các điều khó chịu nhẹ.

Examples

The food looked so repulsive that I couldn't eat it.

Món ăn trông quá **ghê tởm** nên tôi không thể ăn được.

I find the idea of cheating completely repulsive.

Tôi thấy ý tưởng gian lận hoàn toàn **kinh tởm**.

Some insects look so repulsive that people scream when they see them.

Một số con côn trùng trông **ghê tởm** đến mức mọi người hét lên khi nhìn thấy.

The smell coming from the garbage was repulsive.

Mùi phát ra từ thùng rác thật sự **ghê tởm**.

His behavior at the party was repulsive.

Hành vi của anh ấy ở bữa tiệc thật **kinh tởm**.

The politician's remarks were so repulsive that even his supporters were shocked.

Những phát biểu của chính trị gia đó quá **ghê tởm** đến mức ngay cả những người ủng hộ ông cũng bị sốc.