repression” in Vietnamese

đàn ápsự kìm nén

Definition

Hành động dùng sức mạnh để kiểm soát người khác hoặc ngăn chặn hành động nào đó, hoặc quá trình giữ kín cảm xúc hoặc mong muốn của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đàn áp' dùng cho bối cảnh chính trị/nhà nước; 'kìm nén' thường nói về cảm xúc cá nhân. Thường thấy trong sách báo, nghiên cứu, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

The government used repression to stop the protests.

Chính phủ đã dùng **đàn áp** để ngăn chặn các cuộc biểu tình.

Psychologists study the effects of repression on mental health.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu tác động của **sự kìm nén** lên sức khỏe tâm thần.

Her repression of anger caused her to feel sad.

Việc **kìm nén** cơn giận khiến cô ấy cảm thấy buồn.

Years of repression made it hard for him to express his true feelings.

Nhiều năm **kìm nén** khiến anh ấy khó bộc lộ cảm xúc thật.

Some countries still rely on repression to control their citizens.

Một số quốc gia vẫn dựa vào **đàn áp** để kiểm soát người dân.

He felt that growing up in a strict home led to a lot of emotional repression.

Anh ấy cảm thấy lớn lên tại một gia đình nghiêm khắc đã dẫn đến rất nhiều **sự kìm nén** cảm xúc.