“repressed” in Vietnamese
Definition
Khi cảm xúc, ký ức hay mong muốn bị giữ lại, không được thể hiện ra ngoài, người ta gọi là 'bị dồn nén'. Thường chỉ về những điều bị che giấu trong tâm trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý học khi nói về cảm xúc, ký ức không được bộc lộ, ví dụ: 'repressed anger', 'repressed memories'. Khác với 'suppressed' vì đây là vô thức, không cố ý kiểm soát.
Examples
He has repressed feelings from his childhood.
Anh ấy có những cảm xúc **bị dồn nén** từ thời thơ ấu.
Many memories can be repressed over time.
Nhiều ký ức có thể **bị dồn nén** theo thời gian.
She didn't even realize she had repressed those memories until therapy.
Cô ấy thậm chí không nhận ra mình đã **dồn nén** những ký ức đó cho đến khi đi trị liệu.
She speaks in a repressed voice.
Cô ấy nói bằng giọng **bị dồn nén**.
For years, his repressed anger affected his relationships.
Trong nhiều năm, cơn giận **bị dồn nén** của anh ấy đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
He's always so calm—sometimes I wonder if he's just repressed.
Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh—đôi khi tôi tự hỏi liệu anh ấy có đang **bị dồn nén** không.