represents” in Vietnamese

đại diệntượng trưng

Definition

Hành động thay mặt cho ai đó, hoặc là biểu tượng, thể hiện cho một điều gì đó hoặc ý tưởng. Cũng dùng khi nói đến việc chỉ ra một phần hay tỷ lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với các cụm như 'represent a company' (đại diện công ty), 'represent 20%' (chiếm 20%). Trang trọng hơn 'stand for'. Không dùng nhầm với 'giới thiệu' hoặc 'trình bày'.

Examples

This red circle represents the sun.

Hình tròn đỏ này **tượng trưng** cho mặt trời.

She represents our class in meetings.

Cô ấy **đại diện** lớp chúng tôi trong các cuộc họp.

He says this decision represents a big change for the team.

Anh ấy nói quyết định này **đại diện** cho sự thay đổi lớn với đội.

The lawyer represents several local businesses.

Luật sư này **đại diện** cho một số doanh nghiệp địa phương.

Ten dollars represents a lot of money to him.

Mười đô la **đại diện** cho rất nhiều tiền đối với anh ấy.

For many people, that song represents their childhood.

Với nhiều người, bài hát đó **tượng trưng** cho tuổi thơ của họ.