“representing” in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động nói thay, làm thay cho ai đó hoặc miêu tả, thể hiện điều gì đó theo một cách nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh chính thức hoặc kinh doanh: 'đại diện cho công ty', 'đại diện khách hàng'. Dùng '-ing' để diễn đạt hành động đang diễn ra. Không giống 'presenting' (trình bày thông tin).
Examples
She is representing her class in the student council.
Cô ấy đang **đại diện** cho lớp mình trong hội đồng học sinh.
This flag is representing the country.
Lá cờ này đang **đại diện** cho đất nước.
He is representing our team in the competition.
Anh ấy đang **đại diện** cho đội của chúng tôi trong cuộc thi.
Thanks for representing us at the meeting yesterday.
Cảm ơn bạn đã **đại diện** chúng tôi trong cuộc họp ngày hôm qua.
The lawyer is representing several clients in court this month.
Luật sư đang **đại diện** cho nhiều khách hàng tại tòa án tháng này.
These numbers are representing the city’s population growth over time.
Những con số này đang **đại diện** cho sự tăng trưởng dân số của thành phố theo thời gian.