represented” in Vietnamese

được đại diệnđược biểu thị

Definition

Một người hay vật thay mặt cho người khác hoặc tượng trưng cho một ý tưởng hay hình ảnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở cấu trúc bị động: 'được đại diện bởi', 'được thể hiện trong'. Dùng phổ biến trong pháp lý, nghệ thuật hoặc ý nghĩa biểu tượng. Không nhầm lẫn với 'presented'.

Examples

He felt proud to be represented by such a strong team.

Anh ấy cảm thấy tự hào khi được **đại diện** bởi một đội mạnh như vậy.

The country was represented by three athletes at the Olympics.

Đất nước được **đại diện** bởi ba vận động viên tại Thế vận hội.

This painting represented peace and hope.

Bức tranh này **đại diện** cho hòa bình và hy vọng.

The lawyer represented her client in court.

Luật sư **đại diện** cho thân chủ tại tòa.

His ideas were represented in the new policy changes.

Ý tưởng của anh ấy đã được **thể hiện** trong các thay đổi chính sách mới.

Each color on the flag represented something important.

Mỗi màu trên lá cờ **biểu thị** điều gì đó quan trọng.