representatives” in Vietnamese

đại diện

Definition

Những người được chọn để đại diện hoặc phát biểu thay cho người khác, đặc biệt trong các cuộc họp, tổ chức, công ty hoặc chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc nghề nghiệp như chính trị, kinh doanh hay tổ chức. Hay gặp trong các cụm như 'đại diện được bầu', 'đại diện công ty'. Không dùng cho người phát ngôn không chính thức.

Examples

Representatives from several countries attended the event.

**Đại diện** từ nhiều quốc gia đã tham dự sự kiện.

The company sent two representatives to the meeting.

Công ty đã cử hai **đại diện** đến cuộc họp.

Our school has student representatives for each class.

Trường chúng tôi có **đại diện** học sinh cho mỗi lớp.

The representatives negotiated a deal that worked for everyone.

Các **đại diện** đã đàm phán một thỏa thuận phù hợp cho mọi người.

Our sales representatives travel all over the country.

Các **đại diện** bán hàng của chúng tôi đi khắp cả nước.

Many people don't even know who their government representatives are.

Nhiều người còn không biết ai là **đại diện** của mình trong chính phủ.