“representative” in Vietnamese
Definition
Người được chọn hoặc bổ nhiệm để thay mặt cho người khác phát biểu hoặc hành động; cũng có thể chỉ người được bầu vào cơ quan chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đại diện' dùng cho nhiều lĩnh vực như kinh doanh ('sales representative'), trường học ('student representative') và chính trị. Không nên nhầm với 'thượng nghị sĩ' (senator). 'Rep' là từ viết tắt, dùng trong hoàn cảnh thân mật.
Examples
She was chosen as the class representative.
Cô ấy được chọn làm **đại diện** lớp.
A representative from the company will contact you.
Một **đại diện** của công ty sẽ liên hệ với bạn.
He works as a representative in parliament.
Anh ấy làm việc như một **đại diện** trong quốc hội.
My representative promised to look into the problem personally.
**Đại diện** của tôi đã hứa sẽ tự mình xem xét vấn đề này.
Do you know who your local representative is?
Bạn có biết ai là **đại diện** địa phương của mình không?
The sales representative was very helpful during our visit.
**Đại diện** bán hàng rất nhiệt tình trong suốt chuyến thăm của chúng tôi.