“representation” in Vietnamese
Definition
Hành động đại diện cho ai đó hoặc điều gì đó, hoặc thể hiện điều gì đó qua biểu tượng, hình ảnh hay ví dụ. Cũng có thể chỉ cách một điều nào đó được trình bày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Các cụm từ hay gặp: 'đại diện chính trị', 'biểu hiện trực quan', 'đại diện công bằng'. Dùng cho cả người đại diện và cách thể hiện của vật. Không nhầm với 'presentation' (bài thuyết trình).
Examples
Each country has representation at the United Nations.
Mỗi quốc gia đều có **sự đại diện** tại Liên Hợp Quốc.
The drawing is a representation of a cat.
Bức vẽ này là **sự thể hiện** của một con mèo.
He spoke about the lack of representation for young people.
Anh ấy nói về sự thiếu **đại diện** cho thanh niên.
In movies, accurate representation of different cultures is important.
Trong phim, **sự đại diện** chính xác các nền văn hóa là rất quan trọng.
Her lawyer will provide representation in court.
Luật sư của cô ấy sẽ cung cấp **sự đại diện** trước tòa.
That painting isn’t a literal representation of the scene, but more of an interpretation.
Bức tranh đó không phải **sự thể hiện** trực tiếp cảnh vật, mà là một cách diễn giải.