reported” in Vietnamese

báo cáothông báo

Definition

'Reported' nghĩa là đã cung cấp hoặc thông báo thông tin về điều gì đó cho người khác một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức, cảnh sát, công việc hoặc y tế, như 'reported a crime', 'reported earnings'. Không giống 'recorded' là ghi âm hoặc lưu trữ dữ liệu.

Examples

She reported the problem to her manager.

Cô ấy đã **báo cáo** vấn đề cho quản lý của mình.

The newspaper reported the accident this morning.

Báo sáng nay đã **thông báo** về vụ tai nạn.

He reported his wallet missing.

Anh ấy đã **báo cáo** là bị mất ví.

Several users reported the app crashing after the update.

Một số người dùng đã **báo cáo** ứng dụng bị lỗi sau khi cập nhật.

The doctor reported that the patient was improving.

Bác sĩ đã **thông báo** rằng bệnh nhân đang hồi phục.

It was reported online before the company said anything.

Tin này đã được **báo cáo** trên mạng trước khi công ty lên tiếng.