report” in Vietnamese

báo cáobản tin

Definition

Báo cáo là tài liệu hoặc bài viết cung cấp thông tin về một sự việc nào đó. Ngoài ra, báo cáo cũng có nghĩa là thông báo sự việc cho cơ quan chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'report' thường dùng chỉ tài liệu chính thức (báo cáo học tập, báo cáo công an). Là động từ, có thể dùng khi thông báo cho cơ quan chức năng hoặc đưa tin tức. Một số cụm từ: 'write a report', 'report a crime', 'report to work'. Không nhầm với 'rapport' (mối quan hệ gần gũi).

Examples

I have to write a report for school.

Tôi phải viết một **báo cáo** cho trường.

The news report was on TV at 6 o'clock.

**Bản tin** thời sự được phát sóng trên truyền hình lúc 6 giờ.

I want to report a lost bag.

Tôi muốn **báo cáo** một chiếc túi bị mất.

He gave a detailed report after the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một **báo cáo** chi tiết sau cuộc họp.

If you see anything suspicious, please report it to the police.

Nếu bạn thấy điều gì khả nghi, hãy **báo cáo** cho cảnh sát.

My boss expects a report on the sales numbers by Monday.

Sếp của tôi mong đợi một **báo cáo** về số liệu bán hàng trước thứ Hai.