“replied” in Vietnamese
trả lời
Definition
Nói điều gì đó để phản hồi lại lời nói hoặc câu hỏi của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng, phổ biến trong văn viết như truyện, email. Thường trang trọng hơn 'answered'.
Examples
She replied to my question.
Cô ấy đã **trả lời** câu hỏi của tôi.
He replied quickly.
Anh ấy **trả lời** nhanh chóng.
They replied with a smile.
Họ **trả lời** bằng một nụ cười.
I emailed her, but she hasn't replied yet.
Tôi đã gửi email cho cô ấy, nhưng cô ấy vẫn chưa **trả lời**.
“I'll see you tomorrow,” she replied cheerfully.
"Ngày mai gặp lại nhé," cô ấy **trả lời** vui vẻ.
No one replied when I called out.
Không ai **trả lời** khi tôi gọi.