replacing” in Vietnamese

thay thế

Definition

Đưa ai đó hoặc vật gì đó vào chỗ của cái cũ để thực hiện cùng mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và vật. Các cụm phổ biến: 'replacing parts', 'replacing a person', 'replacing old with new'. Có thể chỉ sự thay thế tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Examples

We are replacing the old chairs with new ones.

Chúng tôi đang **thay thế** những chiếc ghế cũ bằng ghế mới.

Jessica is replacing Ben at work this week.

Jessica đang **thay thế** Ben ở chỗ làm tuần này.

He is replacing the broken light bulb.

Anh ấy đang **thay thế** bóng đèn bị hỏng.

They’ve started replacing all the paper files with digital versions.

Họ đã bắt đầu **thay thế** tất cả hồ sơ giấy bằng phiên bản điện tử.

My phone battery keeps dying, so I’m thinking about replacing it.

Pin điện thoại của tôi liên tục hết, nên tôi đang nghĩ đến việc **thay** pin mới.

He’s slowly replacing his wardrobe after losing weight.

Anh ấy đang từ từ **thay đổi** tủ quần áo sau khi giảm cân.