“replacements” in Vietnamese
Definition
Những người hoặc vật thay thế cho cái khác, đặc biệt khi cái gốc không sử dụng được hoặc không có sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều và đi với 'replacements for'. Dùng được cho cả người, vật hoặc vai trò. Không giống 'substitute' vốn thường chỉ sự thay thế tạm thời.
Examples
We need replacements for the broken chairs.
Chúng ta cần **sự thay thế** cho những chiếc ghế bị hỏng.
All replacements must be approved by the manager.
Tất cả các **sự thay thế** phải được quản lý phê duyệt.
After three employees quit, the company struggled to find good replacements.
Sau khi ba nhân viên nghỉ việc, công ty gặp khó khăn trong việc tìm **người thay thế** tốt.
There are two replacements for Laura on the team.
Có hai **người thay thế** cho Laura trong đội.
We couldn’t get the original parts, so we had to use replacements.
Chúng tôi không lấy được các bộ phận gốc nên buộc phải dùng **vật thay thế**.
My mom always keeps a few replacements for lost buttons in her sewing kit.
Mẹ tôi luôn giữ vài chiếc **nút thay thế** cho các nút bị mất trong hộp may.