“repent” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hối tiếc sâu sắc vì điều sai trái đã làm, thường đi kèm với mong muốn thay đổi hành vi hoặc xin tha thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tôn giáo hoặc văn phong trang trọng, như 'ăn năn tội lỗi'. Thể hiện sự hối hận mạnh mẽ và ý định thay đổi. Không giống 'hối tiếc', vốn nhẹ hơn.
Examples
She prayed every night to repent for her mistakes.
Cô ấy cầu nguyện mỗi tối để **ăn năn** về những sai lầm của mình.
He promised to repent and change his ways.
Anh ấy hứa sẽ **ăn năn** và thay đổi bản thân.
We all make mistakes; it's important to repent and move forward.
Ai cũng mắc sai lầm; điều quan trọng là **ăn năn** và tiến về phía trước.
It's never too late to repent for something you've done.
Không bao giờ quá muộn để **ăn năn** về điều mình đã làm.
"If you truly repent, people will give you a second chance," she said.
"Nếu bạn thật sự **ăn năn**, mọi người sẽ cho bạn cơ hội thứ hai," cô ấy nói.
After the argument, I really had to sit and repent about what I'd said.
Sau cuộc tranh cãi, tôi thực sự phải ngồi lại và **ăn năn** về những gì mình đã nói.